Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chương trình hạt nhân" (1)

chương trình hạt nhân
Tiếng Anh Cụm từnuclear program
Từ vựng của tôi
Vấn đề mấu chốt chính là Iran từ chối chấm dứt chương trình hạt nhân.
The core issue was Iran's refusal to end its nuclear program.

swap_horiz Từ liên quan "chương trình hạt nhân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chương trình hạt nhân" (1)

Vấn đề mấu chốt chính là Iran từ chối chấm dứt chương trình hạt nhân.
The core issue was Iran's refusal to end its nuclear program.